BỆNH TRÙNG HAI TẾ BÀO Ở TÔM (GREGARINOSIS): NGUYÊN NHÂN – TRIỆU CHỨNG – LAN TRUYỀN – PHÒNG TRỊ

BỆNH TRÙNG HAI TẾ BÀO Ở TÔM (GREGARINOSIS): NGUYÊN NHÂN – TRIỆU CHỨNG – LAN TRUYỀN – PHÒNG TRỊ

12/12/2025 Đăng bởi: Sales 1

Bệnh trùng hai tế bào (Gregarinosis) là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến trên tôm nuôi, đặc biệt trong các hệ thống ương giống và ao nuôi tôm thịt. Bệnh thường liên quan trực tiếp đến hội chứng phân trắng, làm tôm chậm lớn, kém ăn, tỷ lệ hao hụt tăng và năng suất nuôi bị giảm đáng kể.

1. Tác nhân gây bệnh

Tác nhân là các loài Gregarine, thuộc lớp trùng hai tế bào Eugregarinida, ký sinh chủ yếu trong ruột của động vật không xương sống, đặc biệt là ngành Arthropoda (chân khớp) và Annelida (giun đốt).

Trên tôm he tự nhiên, gregarine thường thuộc 3 giống:

  • Nematopsis spp.
  • Cephalolobus spp.
  • Paraophiodina spp.

Cấu tạo của gregarine

  • Thể trưởng thành có 2 tế bào:
    • Tế bào trước (Protomerite – P): chứa đốt trước (Epimerite – E), là cơ quan giúp ký sinh bám vào thành ruột.
    • Tế bào sau (Deutomerite – D): chứa nhân, tham gia phát triển và sinh sản.

2. Chu kỳ sống của Gregarine

Phần lớn gregarine có chu kỳ sống trực tiếp, nhưng một số loài có vật chủ trung giannhuyễn thể hai vỏ hoặc giun đốt sống đáy.

Quá trình lây nhiễm:

  1. Tôm ăn phải bào tử (spore) từ thức ăn chứa mầm bệnh hoặc từ sinh vật đáy bị nhiễm.
  2. Trong ruột, bào tử nảy mầm thành sporozoite, bám vào dạ dày và ruột bằng gốc bám (holdfast).
  3. Chuyển sang giai đoạn thể dinh dưỡng (trophozoite) → phát triển thành 2 tế bào.
  4. Trophozoite tạo ra nhiều bào tử mới → phóng vào ruột → đi xuống ruột sau.
  5. Bào tử hình thành kén giao tử (gametocyst) chứa giao tử → hợp tử (zygospore) được thải ra môi trường.
  6. Nhuyễn thể hoặc giun đốt ăn phải zygospore → tiếp tục tạo kén bào tử (sporocyst).
  7. Tôm ăn phải các động vật trung gian → chu kỳ lặp lại.

Vị trí ký sinh

  • Nematopsis spp. & Paraophioidina spp.: ký sinh chủ yếu trong ruột
  • Cephalolobus spp.: ký sinh ở dạ dày sau

3. Dấu hiệu bệnh lý

Nhiễm nhẹ

  • Hầu như không biểu hiện rõ triệu chứng ngoài.
  • Tôm chậm lớn, kém bắt mồi.

Nhiễm nặng (cường độ >100 bào tử/con)

  • Ruột và dạ dày vàng nhạt hoặc trắng.
  • Xuất hiện điểm tổn thương ở ruột.
  • Vi khuẩn Vibrio dễ xâm nhập, gây hoại tử.
  • Tôm thải phân trắng (dễ nhầm lẫn với hội chứng phân trắng do vi khuẩn).
  • Tôm chết rải rác, tăng dần khi quản lý môi trường kém.

4. Tình hình phân bố và mức độ lan truyền

Bệnh xuất hiện rộng rãi ở:

  • Châu Á
  • Châu Mỹ
  • Các trại giống và ao tôm thịt

Một số ghi nhận quan trọng

  • Tseng (1987): Gregarine gây bệnh nghiêm trọng ở tôm sú nuôi ao, tỷ lệ nhiễm có thể 100%.
  • Việt Nam (Bùi Quang Tề, 1998–2002):
    • Tôm sú và tôm thẻ nhiễm Nematopsis spp. phổ biến.
    • Tỷ lệ nhiễm từ 70–100%, đặc biệt cuối vụ nuôi.
  • Năm 2002: Tại Tuy Hòa – Phú Yên, ~450 ha (60%) tôm mắc phân trắng, chết rải rác.
  • Từ 2003 đến nay bệnh phân trắng liên quan gregarine ghi nhận nhiều tại:
    Bạc Liêu, Sóc Trăng, Nam Định, Hải Phòng, Quảng Ninh…

5. Nguyên nhân gây phân trắng liên quan đến Gregarine

Gregarine bám vào ruột & dạ dày, gây:

  • Tổn thương niêm mạc ruột
  • Viêm ruột nhẹ đến nặng
  • Môi trường ô nhiễm → Vibrio phát triển mạnh
  • Tôm ăn thức ăn có Vibrio → Vibrio xâm nhập vùng tổn thương, gây hoại tử → ruột trắng – phân trắng

==> Gregarine là tác nhân khởi phát đầu tiên dẫn đến hội chứng phân trắng trong nhiều ao tôm.

6. Chẩn đoán bệnh

Có thể chẩn đoán bằng:

1. Kiểm tra tiêu bản tươi (wet mount)

  • Lấy mô ruột giữa – ruột sau – dạ dày
  • Quan sát thấy:
    • Thể dinh dưỡng 2 tế bào
    • Bào tử (spore)
    • Kén giao tử (gametocyst)

2. Mô bệnh học (histology)

  • Quan sát ký sinh bám vào niêm mạc ruột và dạ dày.

3. Kiểm tra bào tử trong môi trường

  • Phân tôm
  • Bùn đáy ao
  • Các động vật đáy (giun đốt, nhuyễn thể)

7. Phòng và quản lý bệnh trùng hai tế bào

1. Quản lý ao ương và ao nuôi

  • Vệ sinh, hút đáy, xi-phông thường xuyên để giảm mầm bệnh trong phân tôm.
  • Hạn chế động vật đáy (giun đốt, nhuyễn thể hai vỏ) – nguồn trung gian truyền bệnh.
  • Duy trì độ trong – oxy – pH ổn định.

2. Quản lý thức ăn

  • Thức ăn tươi sống phải nấu chín trước khi cho ăn ( cho tôm bố mẹ ăn)
  • Tránh thức ăn dư làm ô nhiễm → tăng Vibrio.

3. Sử dụng chế phẩm sinh học

  • Ổn định môi trường
  • Giảm bùn hữu cơ – khí độc
  • Hạn chế điều kiện phát triển ký sinh

4. Tăng sức đề kháng cho tôm

  • Bổ sung vitamin, beta glucan
  • Bổ sung khoáng – men tiêu hóa
    → Giúp tôm phục hồi ruột nhanh, tăng miễn dịch.

5. Chọn giống sạch bệnh

  • Kiểm tra sức khỏe tôm trước khi thả.
  • Ưu tiên tôm giống đã qua xét nghiệm tại trại.

8. Kết luận

Bệnh trùng hai tế bào (Gregarinosis) là tác nhân quan trọng liên quan đến hội chứng phân trắng, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tốc độ tăng trưởng của tôm. Dù chưa có thuốc đặc trị, việc áp dụng quy trình quản lý ao – thức ăn – môi trường – con giống đúng cách sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm bệnh và hạn chế thiệt hại trong quá trình nuôi.

 

Gửi bình luận của bạn:
;
popup

Số lượng:

Tổng tiền: