CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ DYLAN
Chuyên cung cấp hóa chất thủy sản chất lượng cao

Một giải pháp tổng thể đối với EHP

05/11/2020
Công ty Dylan

EHP (Enterocytozoon hepatopenaei) – Bệnh vi bào tử trùng trên tôm là một trong những loại bệnh tôm được bàn luận rộng rãi nhất gần đây. Nó gây ra những nguy hiểm nghiêm trọng cho toàn bộ ngành công nghiệp bởi một số tính chất của nó.

Bệnh EHP trên tôm khó kiểm soát nên cần phải phòng ngừa ngay từ ban đầu

Đầu tiên, nó được phân loại như một loài vi nấm, một loại ký sinh đơn bào hình thành bào tử. Lưu ý rằng không nên nhầm lẫn EHP với Agmasoma penaei (A. penaei), một ký sinh vi bào tử khác nhiễm trên cơ và mô liên kết của tôm gây ra bệnh “tôm bông” (Cotton shrimp disease). A. penaei xem cá như một vật chủ trung gian để truyền nhiễm. Tuy nhiên, EHP thì lây nhiễm theo chiều dọc giữa các con tôm. Điều này có nghĩa là sự lây nhiễm của EHP sẽ lan rộng dần trong điều kiện canh tác liên tục. Các bào tử EHP tự do vẫn tồn tại trong môi trường dù không có vật chủ; Do đó khi chúng ta đối phó với các vấn để về kiểm soát EHP, chúng ta không nên phòng bệnh này theo những cách phòng bệnh vi rút.

Thứ hai, tốc độ sinh sản và lây lan của bệnh EHP trên tôm rất nhanh. Toàn bộ khu nuôi sẽ bị lây nhiễm chỉ một tuần sau khi phát hiện tôm bị nhiễm bệnh.

Thứ ba, EHP có thể được tìm thấy trong nhiều loài ăn lọc khác nhau như hào và nghêu (ngao) trong vùng nước bị ô nhiễm EHP. Nói cách khác, sự nhiễm EHP có thể gây ra thiệt hại không thể cứu vãn cho môi trường làm ảnh hưởng đến việc canh tác trong tương lai.

Thứ tư, môi trường nuôi phải được khử trùng triệt để trước khi thả. Khi có một ao bị nhiễm bệnh, sẽ rất khó để loại bỏ EHP bằng phương pháp khử trùng thông thường. Nó không giống như việc làm giảm mật độ vi khuẩn Vibrio có hại trong môi trường. Bằng cách kết hợp với các phương pháp điều trị thích hợp, các bệnh Vibrio bao gồm cả AHPND có thể được chữa khỏi. Tuy nhiên, việc khử trùng EHP khó khăn hơn các bệnh do vi khuẩn và vi rút gây ra. Một khi khử trùng không hoàn thành, chỉ một vài các bào tử sẽ có thể gây bệnh cho tôm, sinh sản ồ ạt và gây ra sự bùng phát dịch bệnh nhanh chóng.

Thứ năm, không có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của bệnh EHP vào giai đoạn đầu. Bệnh có thể được dự đoán dựa vào sự phát triển không bình thường, chậm lớn hoặc tỉ lệ thức ăn FCR cao bất thường trong khi không có các dấu hiệu khác của bệnh. Tuy nhiên, EHP thường không kiểm soát được ở giai đoạn này.

Thứ sáu, mặc dù EHP không gây tử vong nhưng tệ hơn là làm cho vật nuôi bị suy dinh dưỡng. Tôm không thể đạt đến kích cỡ thương phẩm nhưng quyết định tiêu hủy rất khó khăn do tôm vẫn còn sống. Do đó, làm lãng phí thời gian, thức ăn và nguồn lực nhiều hơn.

Thứ bảy, hiện tại không có phương pháp đặc trị EHP. Vì chiến lược hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp kiểm soát bệnh để tránh lan rộng ở giai đoạn đầu, do đó việc chẩn đoán sơ bộ là vô cùng quan trọng. Việc phòng ngừa cũng nên được áp dụng tại một số môi trường bị ô nhiễm EHP nghiêm trọng.

Thứ tám, sự tăng trưởng chậm có tương quan chặt chẽ với hàm lượng EHP trong cơ thể tôm. Cho nên phương pháp chẩn đoán định lượng rất cần thiết cho việc đưa ra quyết định. Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là real-time PCR hoặc qPCR. Không may thay, phương pháp này được vận hành bởi các thiết bị đắt tiền và những kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Nó không phù hợp với người nông dân. Nói chung, nông dân phải gửi mẫu đến các phòng thí nghiệm để phân tích qPCR. Sẽ mất một khoản thời gian để có được thông tin hữu ích nên sẽ làm tăng nguy cơ lây lan EHP.

Thách thức mới đối với an toàn sinh học

Những báo cáo về EHP dương tính liên quan đến tăng trưởng chậm sẽ là một vấn đề không tránh được ở các quốc gia nuôi tôm. Bệnh này rất dễ truyền nhiễm, khó khử trùng, không thể chữa được và việc chuẩn đoán bệnh là rất khó (cần thông tin định lượng từ phòng thí nghiệm). Người ta đoán rằng EHP có thể gây ra tổn thất kinh tế nặng nề hơn AHPND (EMS). Để ngăn ngừa và kiểm soát mối đe dọa này, các biện pháp an toàn sinh học và quy trình khử trùng phải được tối ưu hóa hơn.

Những biện pháp an toàn sinh học truyền thống và quy trình khử trùng cho các bệnh do virus có thể không có hiệu quả cho bệnh EHP trên tôm. Ví dụ, quá trình thành thục của tôm bố mẹ định kì thường gặp rủi ro về vấn đề EHP. SPF là một thuật ngữ kỳ diệu trong ngành công nghiệp này. Theo nghĩa đen, đây là giấy chứng nhận sức khỏe, đặc biệt là đối với giống bố mẹ. Ngày nay, tiêu chuẩn OIE được các nhà cung cấp giống bố mẹ danh tiếng quan tâm hoặc các cơ quan chính phủ có trách nhiệm xác nhận tình trạng SPF. Tuy nhiên, tôm bố mẹ có chứng nhận SPF cũng có khả năng dương tính với EHP, vì nó không thuộc danh sách OIE (2016). Tất nhiên mối lo ngại này sẽ sớm được cải thiện, nhưng ít nhất ở thời điểm hiện tại, việc kiểm tra và phân tích các mẫu được thu thập từ các đàn giống bố mẹ bằng POCKIT EHP PCR là cần thiết, thậm chí ngay cả mẫu có nhãn SPF.

Rủi ro về an toàn sinh học chủ yếu tại các trại giống là từ thức ăn tươi sống. Sử dụng thức ăn tươi sống như trùng chỉ, hào và mực trong nuôi dưỡng giống bố mẹ là việc thường xảy ra ở nhiều trại sản xuất giống trong khu vực châu Á. Các loài ăn lọc tại các khu vực bị nhiễm EHP thường cho kết quả EHP PCR dương tính. Do đó, giải pháp tốt nhất là không sử dụng động vật tươi sống làm thức ăn cho giống bố mẹ. Nếu bắt buộc phải sử dụng thức ăn tươi sống thì chúng cần được đông lạnh trước khi sử dụng vì điều này ít nhất sẽ ngừa được AHPND cũng như những hại khuẩn và EHP. Tiệt trùng bằng phương pháp Pasteur hoặc đun ở nhiệt độ 70°C trong 10 phút cũng được khuyến cáo vì nó sẽ giết chết các mầm bệnh tôm. Phương pháp chiếu xạ gamma cũng là một cách khác để kiểm soát mầm bệnh. Kiểm tra nguồn thức ăn tươi sống bằng PCR cũng là một sáng kiến. Lưu ý rằng những mẫu thu để kiểm tra PCR nên là các mô tiêu hóa của những loài ăn lọc và số mẫu phải đáp ứng yêu cầu của số liệu thống kê.

Đối với ao nuôi thương phẩm, điều quan trọng là phải thả những con giống không nhiễm EHP ngay đầu vụ nuôi. Cần lựa chọn phương pháp khử trùng thích hợp và kỹ lưỡng cho lần nuôi tiếp theo nếu trang trại nằm trong khu vực bị nhiễm EHP hoặc khi ao đã bị nhiễm bệnh trước đó. Theo khuyến cáo, nên sử dụng NaOH nồng độ ít nhất 0.5 N để khử trùng bể bê tông hoặc bể HDPE. CaO có thể được sử dụng để khử trùng ao đất với tỉ lệ ​​0,5 đến 1 kg cho 1 m2. Đây là những phương pháp cơ bản, tuy nhiên, phân tích PCR liên tục vẫn là chìa khoá để kiểm soát EHP.

Kích cỡ bào tử rất nhỏ, chỉ khoảng trên dưới 1 micron, rất khó nhìn thấy nên cần xét nghiệm PCR để phát hiện sớm bệnh trên tôm

Kích cỡ bào tử rất nhỏ, chỉ khoảng trên dưới 1 micron, rất khó nhìn thấy nên cần xét nghiệm PCR để phát hiện sớm bệnh trên tôm

Chiến lược kiểm soát bệnh EHP trên tôm

Hiện tại chưa có phương pháp hiệu quả nào để chữa bệnh EHP. Làm thế nào để ngăn chặn và kiểm soát là những vấn đề cần quan tâm về EHP. Phòng ngừa nghĩa là dùng các biện pháp an toàn sinh học nhằm giữ EHP ở bên ngoài môi trường nuôi. Ngoài những vấn đề thông thường ra thì cần phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc tiệt trùng và chẩn đoán. Kiểm soát cũng là một biện pháp quan trọng để giải quyết EHP. Mặc dù tốc độ lây lan và sinh sản thực sự nhanh nhưng số lượng EHP bên trong cơ thể tôm vẫn có thể được kiểm soát ở mức thấp bằng cách áp dụng các biện pháp thích hợp. Triệu chứng phát triển chậm thường liên quan đến mức độ nhiễm EHP. Khi lượng EHP là dưới ngưỡng tăng trưởng chậm thì tôm phát triển bình thường trong mọi trường hợp.

Các chiến lược kiểm soát EHP sau đây là những nguyên tắc cơ bản của sản phẩm trị EHP trong chuỗi sản phẩm “Giải pháp hàng đầu phòng bệnh EHP trên tôm”: ngăn chặn cơ chế xâm nhập của EHP vào tế bào gan tụy, loại bỏ các bào tử tự do bên ngoài tế bào, cải thiện tình trạng sức khỏe đồng thời hồi phục chức năng của hệ tiêu hoá và tránh các sinh vật ăn lọc – vật chủ trung gian lây truyền EHP trong ao hồ. Quá trình nhiễm bệnh EHP có thể sẽ chậm lại sau khi áp dụng những chiến lược này ở giai đoạn lây nhiễm ban đầu.

Chẩn đoán PCR là công cụ quan trọng nhất để phòng ngừa EHP. Tại các cơ sở sản xuất giống, không chỉ các mẫu phân của giống bố mẹ mà còn tất cả các nguồn thức ăn tươi sống cũng cần được giám sát định kỳ bằng PCR POCKIT. Con giống được sàng lọc trước khi thả giống bằng PCR POCKIT là bước quan trọng nhất để bảo vệ ao ương giống. Tổng số mẫu cần cho phân tích phải từ 150 con giống trở lên với 3 đến 5 lần lặp lại theo quy tắc thống kê. Các dụng cụ nuôi dưỡng phải được khử trùng hoàn toàn trước khi bắt đầu mùa vụ tiếp theo. Đối với hệ thống siêu thâm canh có đáy bê tông hoặc HDPE, bề mặt, ống sục khí, đá bọt và tất cả thiết bị khác phải được xử lý bằng dung dịch natri hydroxit với nộng độ ít nhất là 0.5 N, sau đó ngâm từ 3 đến 5 giờ. Sau đó rửa sạch dung dịch NaOH bằng nước sạch, tất cả các dụng cụ trên để khô hoàn toàn trong một vài ngày hoặc vài tuần, sau đó xử lý một lần nữa bằng clo. Để khử trùng các bào tử EHP tự do trong ao đất, cần tạc vôi sống (CaO) với tỉ lệ 0,5 đến 1 kg/m2. Đất cần được cày (xới) lên trước khi tạc vôi CaO vào, sau đó để yên trong nhiều ngày hoặc vài tuần, cuối cùng dùng clo xử lý thêm lần nữa.

Theo dõi ao nuôi bằng PCR POCKIT liên tục vẫn rất quan trọng sau khi đã thả giống vào ao nuôi. Kích thước lấy mẫu phải là khoảng 50 con, trọng lượng trung bình, trọng lượng của 3 con giống nhỏ nhất, và trọng lượng của 3 con giống lớn nhất nên ghi lại để vẽ ba đường cong tăng trưởng riêng biệt. Chúng có thể giúp theo dõi tốc độ tăng trưởng trong toàn bộ giai đoạn nuôi để xác định xem tôm có phát triển chậm lại hay không. Ba con giống nhỏ nhất được xét nghiệm bằng PCR để sàng lọc EHP định kỳ.

Nhấn mạnh lại rằng “EHP không thể chữa khỏi“, chỉ có thể kiểm soát được vào đầu giai đoạn nhiễm bệnh. Khi mật độ EHP vượt quá ngưỡng và trở nên mất kiểm soát thì bất kỳ biện pháp xử lý nào sẽ không có tác dụng và tôm sẽ bắt đầu suy dinh dưỡng là điều không thể tránh khỏi. Cả hai chẩn đoán ban đầu bằng PCR POCKIT và định lượng bằng IQ REAL qPCR rất quan trọng để có được bức tranh toàn diện về đại dịch EHP. Hiện nay, không có định nghĩa chính thức nào về ngưỡng tăng trưởng chậm từ giới chuyên môn. Tuy nhiên, dữ liệu phân tích qPCR từ các mẫu dương tính tại Châu Á đã làm sáng tỏ vấn đề này. Khi mức độ nhiễm EHP thấp hơn 10 copies/ng DNA gan tụy thì những con tôm đang chậm lớn sẽ được theo dõi hay loại bỏ và chiến lược kiểm soát bệnh tôm sẽ hoạt động như kỳ vọng. Sự tăng trưởng chậm thường xảy ra với mật độ EHP khoảng từ 10 đến 1000 và hiệu quả kiểm soát là không chắc chắn ở phạm vi này. Khi EHP đã ngoài khả năng kiểm soát, mật độ sẽ hơn 1000 copies/ng DNA gan tụy và chiến lược kiểm soát sẽ vô hiệu. Nếu tôm tăng trưởng chậm được quan sát thấy ở giai đoạn này, cần tiến hành thu hoạch sớm để giảm bớt thiệt hại.

Các chiến lược kiểm soát nên được áp dụng ngay lập tức ở giai đoạn khi mức lây nhiễm EHP vẫn có thể kiểm soát được hoặc là biện pháp dự phòng để tránh EHP phát triển trong tương lai. Các chiến lược kiểm soát bao gồm:

(1). Chặn cơ chế xâm nhập của EHP vào tế bào gan tụy.

(2). Giảm hoặc giết các bào tử EHP tự do bên ngoài tế bào

(3). Tăng cường tình trạng sức khoẻ và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa.

(4). Tránh các sinh vật ăn lọc ở đáy ao – trung gian truyền bệnh EHP trong ao nuôi.

1. Bất hoạt cơ chế xâm nhập của EHP vào tế bào gan tụy:

Mặc dù vi bào tử trùng rất đa dạng về vật chủ kí sinh và đặc tính của tế bào nhưng chúng có chung một chu kỳ sống và cơ chế xâm nhập vào tế bào vật chủ.

Thứ nhất, ở pha lây nhiễm, vi bào tử EHP đẩy vòi phân cực (Polar tube) ra và tiêm chất nguyên sinh bào tử (Sporoplasm) vào tế bào chất (Cytoplasm) của vật chủ.

Thứ hai, sự sinh sản quy mô lớn diễn ra bên trong tế bào chủ. Thứ ba, các bào tử trưởng thành và được giải phóng ra ngoài tiếp tục quá trình lây nhiễm. (T. Martin Embley, 2015).

Bệnh EHP trên tôm

 

Cơ chế xâm nhập của bệnh EHP trên tôm vào tế bào gan tụy

Đặc biệt là bệnh EHP trên tôm có thể lây nhiễm vào tế bào gan tụy bằng cách tiêm chất nguyên sinh bào tử thông qua vòi phân cực chuyên dụng. Tuy nhiên, cơ chế xâm nhập này có thể được ngăn lại nhờ một số hóa chất. Vòi phân cực của vi bào tử EHP rất mẫn cảm với một vài loại enzym có khả năng phân hủy các thành phần của nó, do vậy, ngăn chặn được quá trình nhiễm bệnh. Các bài báo khoa học đã chứng minh khả năng của hai phương pháp này. Nói cách khác, sự lây lan và truyền EHP có thể làm chậm lại bằng cách cho ăn các thức ăn có phủ lớp chất hóa học chức năng và để chúng hoạt động bên trong cơ thể tôm.

2. Giảm hoặc giết các bào tử EHP tự do bên ngoài tế bào:

Không có phương pháp điều trị hiệu quả nào đối với EHP đã xâm nhập vào trong tế bào của tôm nhưng có thể chống lại các bào tử tự do bên ngoài. Theo số liệu nghiên cứu từ một số bài báo khoa học, bacteriocin từ một số chủng vi khuẩn lactobacillus, các chất kháng khuẩn peptit và một số chất từ ​​thiên nhiên có khả năng giết chết các bào tử tự do của vi bào tử trùng này. Nhóm nghiên cứu của ScienChain cũng nhận thấy rằng một số nguyên liệu được đề xuất từ các bài báo trên có thể giết chết EHP. Cho tôm ăn những loại thức ăn đã được trộn với các chất này thì số lượng bào tử EHP tự do sẽ giảm. Khi mức độ nhiễm vẫn còn được kiểm soát, chiến lược này có ích để làm giảm số lượng tế bào bị nhiễm trong chu kỳ phát triển của tôm nhằm giảm tổn thương cho gan tụy. Việc này cũng làm giảm lượng bào tử EHP tự do xuất hiện trong phân. Tỉ lệ lây bệnh và xảy ra dịch sẽ được kiểm soát.

3. Nâng cao tình trạng sức khỏe và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa:

Đây có thể xem như một cuộc chiến tranh diễn ra bên trong gan tụy. Bên cạnh những vũ khí mạnh mẽ, gan tụy cần phải trang bị một hệ miễn dịch có tính phòng thủ cao. Hai chiến lược trước, bao gồm việc ngăn chặn cơ chế xâm nhập của EHP vào tế bào gan tụy và làm giảm hoặc diệt các bào tử tự do bên ngoài tế bào, chủ yếu tập trung vào tránh nhiễm trùng và lan truyền EHP. Một số hóa chất như vitamin, taurine và chất chuyển hóa từ lactobacillus giúp tăng cường sức khỏe cũng như khả năng phục hồi của hệ tiêu hoá ở tôm để đạt được hiệu quả đồng thời với hai chiến lược trước. Rất hữu ích khi bổ sung những chất này cho tôm nhiễm bệnh EHP nhằm tăng cường hệ miễn dịch của chúng.

4. Tránh các sinh vật ăn lọc ở đáy ao – trung gian truyền nhiễm EHP trong ao nuôi:

Những động vật ăn lọc như nghêu, sò, hến, ngao, … là nguồn lây truyền EHP tự nhiên. Các vi bào tử EHP tự do có sẵn trong tôm chết hoặc phân sẽ tích tụ vào bên trong cơ thể những động vật này, sau đó chúng sẽ được giải phóng thông qua phân, đây chính là vấn đề quan trọng trong an toàn sinh học cũng như khử trùng. Để tránh những sinh vật ăn lọc này đi vào ao nuôi, cần tiến hành lọc và xử lý kỹ nguồn nước là rất quan trọng. Tin tốt là EHP không thể nhiễm vào động vật ăn lọc ở đáy đó nữa và có thể dễ dàng xử lý các bào tử khi chúng ở dạng tự do. Sử dụng những lợi khuẩn có khả năng tiết ra các chất kháng khuẩn trong điều kiện yếm khí sẽ giúp giảm bớt số lượng bào tử EHP tự do, giảm được nguy cơ EHP bùng phát.

Kết hợp chẩn đoán và kiểm soát ban đầu là cách tốt nhất và là duy nhất để chống lại EHP. PCR POCKIT và hệ thống định lượng EHP IQ REAL là công cụ chẩn đoán tốt nhất cung cấp kịp thời những thông tin hữu ích. Khi số lượng EHP ở dưới ngưỡng tăng trưởng chậm, điều này cho thấy EHP vẫn có thể kiểm soát được và các chiến lược trên sẽ phát huy tác dụng. Ngoài ra, áp dụng những chiến lược kiểm soát này trước khi ao nuôi bị nhiễm EHP là một cách phòng ngừa đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, khử trùng hợp lí, thả tôm giống không có EHP và kiểm tra thức ăn tươi sống bằng PCR theo định kỳ, luôn là chìa khóa để ngăn ngừa EHP.